Hợp kim Hastelloy 

Hastelloy là tên thương hiệu đã đăng ký cho một nhóm hợp kim kim loại chống ăn mòn, chủ yếu bao gồm niken, cùng với các nguyên tố khác như molypden, crom và sắt. Các hợp kim này được thiết kế cho các ứng dụng hiệu suất cao, nơi khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ ổn định ở nhiệt độ cao là yếu tố thiết yếu.

Biểu mẫu yêu cầu báo giá

Gửi thông số kỹ thuật thép của bạn (mác, kích thước, độ hoàn thiện bề mặt và số lượng) để nhận báo giá cạnh tranh trực tiếp từ nhà máy trong vòng 48 giờ.

  • Hợp kim niken-xeri
  • Hợp kim Hastelloy
  • Hợp kim chính xác
  • Hợp kim nền niken
  • Hợp kim Monel
  • Hợp kim nhiệt độ cao
  • Bột kim loại
Giới thiệu

Các loại chính của hợp kim Hastelloy và các ứng dụng phổ biến của chúng

Hastelloy C-4

◆ Thành phần: Niken, molypden và crom, với một lượng nhỏ sắt và vonfram.
◆ Tính chất: Khả năng chống chịu tuyệt vời trong cả môi trường oxy hóa và môi trường khử, đặc biệt trong các môi trường giàu axit.
◆ Ứng dụng: Các ứng dụng liên quan đến axit sulfuric, axit photphoric và các hóa chất ăn mòn mạnh khác.

Hastelloy C-22

◆ Thành phần: Tương tự C-276 nhưng có sự cân bằng hơi khác giữa các nguyên tố hợp kim, bao gồm hàm lượng crom cao hơn.
◆ Tính chất: Khả năng chống rỗ, ăn mòn khe và nứt do ăn mòn ứng suất tuyệt vời, đặc biệt trong các môi trường có tính ăn mòn rất mạnh như axit clohydric, axit sulfuric và các clorua khác.
◆ Ứng dụng: Xử lý hóa chất và hóa dầu, môi trường biển, khử lưu huỳnh khí thải.

Hastelloy C-276

◆ Thành phần: Chủ yếu là niken, với molypden và crom là các nguyên tố chính.
◆ Tính chất: Khả năng chống chịu tuyệt vời trong nhiều môi trường hóa chất ăn mòn mạnh, đặc biệt khi có sự hiện diện của clo, axit sulfuric và axit clohydric. Vật liệu này có khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất rất cao.
◆ Ứng dụng: Xử lý hóa chất, nhà máy điện, thiết bị kiểm soát ô nhiễm và sản xuất dược phẩm.

Hastelloy B-2

◆ Thành phần: Chủ yếu là niken với hàm lượng molypden cao.
◆ Tính chất: Khả năng chống axit clohydric và các môi trường khử khác vượt trội.
◆ Ứng dụng: Lý tưởng cho các ứng dụng dự kiến tiếp xúc với axit clohydric trong điều kiện khử.

Hastelloy X

◆ Thành phần: Hợp kim gốc niken với hàm lượng đáng kể sắt và crom.
◆ Tính chất: Độ bền ở nhiệt độ cao, khả năng chống oxy hóa và khả năng hàn tuyệt vời. Vật liệu này có thể duy trì tính toàn vẹn kết cấu ở nhiệt độ lên tới 2,000°F (1,093°C).
◆ Ứng dụng: Các ứng dụng hàng không vũ trụ và tua-bin khí, buồng đốt và hệ thống xả.

Ứng dụng chung của hợp kim Hastelloy

Xử lý hóa chất

Xử lý hóa chất

Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, hợp kim Hastelloy được sử dụng trong các lò phản ứng, bộ trao đổi nhiệt, và hệ thống đường ống xử lý các hóa chất có tính ăn mòn mạnh.

Hàng không vũ trụ

Hàng không vũ trụ

Ví dụ, Hastelloy X được sử dụng trong động cơ phản lực, tua-bin khí, và các bộ phận khác cần chịu được nhiệt độ cao và quá trình oxy hóa.

Hàng hải

Hàng hải

Các hợp kim này thường được sử dụng trong môi trường nước mặn
nơi khả năng chống ăn mòn là yếu tố then chốt.

Dược phẩm

Dược phẩm

Được sử dụng trong thiết bị sản xuất thuốc và trong các môi trường yêu cầu điều kiện vô trùng nhờ khả năng chống ăn mòn và nhiễm bẩn.