Hợp kim niken-xeri
Hợp kim trung gian niken-xeri là hợp kim được cấu thành từ niken và xeri. Nó thường được sử dụng trong sản xuất hợp kim nhiệt độ cao, chất xúc tác và vật liệu điện cực. Các đặc tính chính của hợp kim trung gian niken-xeri là khả năng chống oxy hóa tốt, chống ăn mòn và độ bền ở nhiệt độ cao. Những đặc tính này khiến chúng được sử dụng rộng rãi trong môi trường nhiệt độ cao, chẳng hạn như hàng không vũ trụ, hóa dầu, năng lượng và các lĩnh vực khác. Trong sản xuất hợp kim nhiệt độ cao, hợp kim trung gian niken-xeri thường được sử dụng làm vật liệu nền. Tính chất của vật liệu này có thể được cải thiện bằng cách bổ sung các nguyên tố khác, chẳng hạn như molypden, vonfram, crom, v.v. để tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền của nó.
Hợp kim niken-xeri là hợp kim kim loại được cấu thành từ niken và xeri. Nó có nhiều mẫu mã và quy cách khác nhau, được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm nghiên cứu khoa học, linh kiện nhiệt độ cao và các lĩnh vực khác.
Các mẫu mã và thông số cụ thể của hợp kim niken-xeri rất đa dạng, chẳng hạn như hợp kim niken-xeri Ni80Ce20, là một hợp kim trung gian có độ tinh khiết lên đến 99.9% NiCe và chủ yếu được sử dụng cho các linh kiện nhiệt độ cao
Ngoài ra, còn có bia hợp kim niken-xeri độ tinh khiết cao, chẳng hạn như Ni-20Cewt%. Bia hợp kim này có độ tinh khiết cao và đặc biệt phù hợp cho nghiên cứu khoa học và vật liệu thí nghiệm
Hợp kim niken-xeri cũng hỗ trợ tùy chỉnh, chẳng hạn như khối hợp kim niken-xeri kim loại hiếm, hạt niken-xeri, v.v., có thể được tùy chỉnh và sản xuất theo nhu cầu của khách hàng
Về hiệu suất, hợp kim niken-xeri cũng có những đặc điểm độc đáo riêng. Ví dụ, trong hợp kim bạc-magiê-niken-xeri, việc bổ sung xeri có thể cải thiện khả năng chống ăn mòn hồ quang và độ ổn định điện trở tiếp xúc. Hợp kim này được tăng cường bằng quá trình oxy hóa bên trong và có các tính chất cơ học và điện tuyệt vời. Nó phù hợp cho lá tiếp điểm rơ le nhỏ chịu tải cao. Tiếp điểm và các ứng dụng khác
Nhìn chung, hợp kim niken-xeri giữ một vị trí quan trọng trong lĩnh vực vật liệu kim loại nhờ các tính chất độc đáo và phạm vi ứng dụng rộng. Dù là thí nghiệm nghiên cứu khoa học hay sản xuất công nghiệp, hợp kim niken-xeri đều đóng vai trò không thể thay thế.
| Thành phần(%) | Dạng vật lý | Khoảng nóng chảy | Độ tinh khiết | Khả năng chống oxy hóa | |
| NI: 70-90 | Ce:10-30 | Dạng cục,viên nén hoặc bánh ép | 1450-1600C | 99 %( Tối thiểu) | Cao |
Tạp chất nguyên tố: (wt.% tối đa):
| S | C | P | Si | Fe | Mg | Ca | Al |
| 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.05 | 0.10 | 0.01 | 0.01 | 0.05 |
Quy trình sản xuất hợp kim niken-xeri chủ yếu bao gồm các bước sau:
Chuẩn bị và xử lý nguyên liệu thô
Niken và xeri được chọn làm nguyên liệu thô và được xử lý để loại bỏ mọi tạp chất, đồng thời đảm bảo tính đồng nhất của thành phần hợp kim. Bước xử lý này có thể bao gồm việc nung nguyên liệu thô đến nhiệt độ cao với sự có mặt của chất khử để loại bỏ tạp chất và thúc đẩy sự hình thành hợp kim niken-xeri mong muốn1.
Nấu luyện hợp kim
Nguyên liệu thô niken và xeri đã qua xử lý được trộn theo một tỷ lệ nhất định và được nấu luyện dưới môi trường chân không hoặc khí trơ bảo vệ để thu được hợp kim lỏng đồng nhất. Bước này rất quan trọng để đảm bảo tính nhất quán và độ tinh khiết của hợp kim
Đúc và xử lý nhiệt
Sau khi hợp kim được đúc ở trạng thái lỏng thành phôi, quá trình xử lý nhiệt được thực hiện, bao gồm xử lý dung dịch rắn và xử lý hóa già, nhằm điều chỉnh cấu trúc của hợp kim và cải thiện hiệu suất của nó. Bước này giúp tối ưu hóa vi cấu trúc và tính chất cơ học của hợp kim
Gia công và tạo hình
Phôi hợp kim sau khi xử lý nhiệt có thể được gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như rèn, cán, kéo, v.v., để thu được hình dạng và kích thước sản phẩm đáp ứng yêu cầu. Bước này dựa trên các yêu cầu cụ thể của sản phẩm
Xử lý bề mặt
Xử lý bề mặt được thực hiện trên các sản phẩm đã gia công và tạo hình, chẳng hạn như ủ, đánh bóng, phủ, v.v., nhằm cải thiện chất lượng bề mặt và khả năng chống ăn mòn của chúng. Bước này giúp nâng cao chất lượng tổng thể và tuổi thọ của sản phẩm
Xin lưu ý rằng quy trình sản xuất cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào thành phần cụ thể của hợp kim, mục đích sử dụng và thiết bị sản xuất. Do đó, trong quá trình sản xuất thực tế, cần thực hiện các điều chỉnh và tối ưu hóa theo từng hoàn cảnh cụ thể.
Biểu mẫu yêu cầu báo giá
Gửi thông số kỹ thuật thép của bạn (mác, kích thước, hoàn thiện bề mặt và số lượng) để nhận báo giá cạnh tranh trực tiếp từ nhà máy trong vòng 48 giờ.
Liên hệ với chúng tôi


